ung thư

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ác tính: Một nhóm các bệnh đặc trưng bởi sự phát triển không kiểm soát lan rộng (di căn) của các tế bào bất thường trong cơ thể, thường gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe có thể dẫn đến tử vong.
    • Khối u ác tính: Chỉ cụ thể khối u được hình thành từ các tế bào ung thư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đang chiến đấu với căn bệnh ung thư gan. (He is fighting liver cancer.)
    • Phát hiện sớm ung thư làm tăng đáng kể cơ hội điều trị thành công. (Early detection of cancer significantly increases the chance of successful treatment.)
    • Các nhà khoa học vẫn đang nỗ lực tìm kiếm phương pháp chữa khỏi hoàn toàn cho nhiều loại ung thư. (Scientists are still striving to find a complete cure for many types of cancer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc ung thư" / "bị ung thư": được chẩn đoán mắc bệnh ung thư.

    • ấy đã mắc ung thư cách đây ba năm. (She was diagnosed with breast cancer three years ago.)
  • "ung thư di căn": giai đoạn ung thư các tế bào ác tính đã lan từ vị trí ban đầu đến các bộ phận khác của cơ thể.

    • Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư phổi di căn vào xương. (The patient was diagnosed with lung cancer that had metastasized to the bone.)
  • "tầm soát ung thư": các biện pháp kiểm tra, xét nghiệm nhằm phát hiện sớm bệnh ung thưnhững người chưa triệu chứng.

    • Tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ rất quan trọng đối với phụ nữ. (Regular cervical cancer screening is very important for women.)
Biến thể từ liên quan
  • Ung thư học (danh từ): chuyên ngành y học nghiên cứu về bệnh ung thư.

    • Bác sĩ chuyên khoa ung thư học. (Oncologist.)
  • Ung bướu (danh từ): thuật ngữ y khoa chỉ chung các khối u, bao gồm cả u lành tính u ác tính (ung thư).

    • Khoa Ung bướu của bệnh viện. (The hospital's Oncology department.)
  • Ác tính (tính từ): tính chất nguy hiểm, phát triển nhanh xâm lấn của khối u ung thư, trái nghĩa với "lành tính".

    • Khối u ác tính. (Malignant tumor.)
Từ đồng nghĩa
  • K (danh từ, viết tắt thông dụng trong y khoa): cách viết tắt thường dùng trong chẩn đoán để chỉ bệnh ung thư.

    • Chẩn đoán: K dạ dày. (Diagnosis: Stomach cancer.)
  • Bướu ác (danh từ, ít dùng hơn): cách gọi khác của khối u ác tính.

Các cụm từ liên quan
  • Điều trị ung thư: quá trình sử dụng các phương pháp như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị... để chống lại bệnh ung thư.

    • Phác đồ điều trị ung thư được cá thể hóa cho từng bệnh nhân. (The cancer treatment regimen is personalized for each patient.)
  • Tế bào ung thư: các tế bào bất thường, phân chia không kiểm soát tạo nên khối u ác tính.

    • Tế bào ung thư khả năng xâm lấn các lân cận. (Cancer cells have the ability to invade nearby tissues.)
Thành ngữ / Cách nói thông dụng
  • Căn bệnh thế kỷ: một cách gọi biểu cảm, nhấn mạnh tính chất phổ biến nguy hiểm của bệnh ung thư trong xã hội hiện đại.
    • Ung thư đôi khi được gọi là căn bệnh thế kỷ do tỷ lệ mắc bệnh ngày càng cao. (Cancer is sometimes called the disease of the century due to its increasing incidence.)
  1. d. U ác tính, thường di căn, dễ gây tử vong. Ung thư phổi.